Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "phương pháp" 1 hit

Vietnamese phương pháp
button1
English Nounsmeasure
Example
phương pháp hiệu quả
effective method

Search Results for Synonyms "phương pháp" 1hit

Vietnamese phương pháp điều trị
English NounsTreatment method
Example
Phẫu thuật là phương pháp điều trị duy nhất.
Surgery is the only treatment method.

Search Results for Phrases "phương pháp" 3hit

phương pháp hiệu quả
effective method
Trong buổi họp, sếp đã đề cập về phương pháp đánh giá nhân viên
During the meeting, the boss mentioned how to evaluate employees.
Phẫu thuật là phương pháp điều trị duy nhất.
Surgery is the only treatment method.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z